TRA TỪ

Giải bài tập SGK tiếng Anh lớp 10

Unit 5 - Tiếng Anh Lớp 10: Inventions

Phần 3: Skills

(Unit 5 - Lớp 10 - Skills - trang 51-54 SGK Tiếng Anh lớp 10 sách mới - sách thí điểm)

Unique inventions

(Các phát minh độc đáo)
Hướng dẫn giải UNIT 5 LỚP 10 SKILLS - SPEAKING - sách mới
1. Practise the conversation with a partner.
(Thực hành đoạn hội thoại với 1 người bạn.)
Mai:
What's that machine, John? It looks like a printer but a bit bigger and heavier.
(Máy gì đó John? Nó trông giống 1 cái máy in nhưng to hơn và nặng hơn 1 chút.)
John:
It’s a 3-D printer. I’ve just bought it.
(Máy in 3-D đó. Tớ vừa mới mua nó.)
Mai:
3-D printer? What’s it used for?
(Máy in 3-D á? Nó dùng để làm gì?)
John:
Well … It’s used for producing solid objects similar to the originals.
(À... Nó dùng để làm ra các vật rắn tương tự như vật thể ban đầu.)
Mai:
Really? For example?
(Thật á? Ví dụ xem nào?)
John:
You can make things like a cup, a spoon, or even a toy car.
(Bạn có thể làm ra các đồ vật như 1 cái cốc, 1 cái thìa hay thậm chí là 1 chiếc ô tô đồ chơi.)
Mai:
Fantastic. Does that mean I can make my own things at home and save lots of money?
(Tuyệt vời. Điều đó có nghĩa là tớ có thể tự làm đồ vật tại nhà và tiết kiệm được nhiều tiền phải không?)
John:
That’s right.
(Đúng vậy.)
2. Complete the table with the information about the invention mentioned in the conversation above.
(Hoàn thành bảng với thông tin về phát minh được nhắc đến ở đoạn đối thoại trên.)
a. Name of invention (Tên của phát minh)3-D printer (máy in 3-D)
b. Characteristics (Đặc tính)a bit bigger and heavier than a normal printer (to hơn và nặng hơn chút so với máy in thường)
c. Use (Công dụng)to produce solid objects similar to the originals (để tạo ra những vật thể rắn giống như vật ban đầu)
d. Benefits (Lợi ích)economical (saving lots of money) (tiết kiệm nhiều tiền)
3. Discuss two more inventions with a partner. Complete the table below with the phrases in the box.
(Thảo luận về 2 phát minh nữa với một người bạn. Hoàn thành bảng sau với những cụm từ trong khung.)
- not costly
- environmentally-friendly
- easy to use
- not dependent on electricity
- easy to carry
- easy to transport files
a. Name of Invention (Tên phát minh)portable solar charger (sạc pin cầm tay năng lượng mặt trời)USB stick (chiếc USB)
b. Characteristics (đặc tính) small, portable (nhỏ, dễ mang theo)small, portable (nhỏ, dễ mang theo)
c. Use (Công dụng)charge mobile devices (mobile phones, cameras, and laptop) (sạc pin cho các thiết bị di động như điện thoại di động, máy ảnh và máy tính xách tay)store data (audio or video files) (lưu trữ dữ liệu như tệp âm thanh hoặc video)
d. Benefits (Lợi ích)- not dependent on electricity (không phụ thuộc vào điện)
- environmentally-friendly (thân thiện với môi trường)
- easy to carry, not costly (dễ mang theo, không đắt)
- not costly (không đắt)
- easy to use (dễ sử dụng)
-easy to transport files (dễ truyền tệp tin)
4. Work with a partner. Choose one invention mentioned in 3 and make a similar conversation as in Activity 1. You can use the information in the table or your own ideas.
(Làm việc với một người bạn. Chọn một phát minh được nhắc đến ở bài 3 và tạo ra một đoạn hội thoại tương tự như ở bài 1. Bạn có thể sử dụng thông tin của bảng hoặc ý tưởng của chính mình.)
A:
What's that? I haven't seen it before.
(Đó là cái gì vậy? Tớ chưa nhìn thấy nó trước đây.)
B:
It's a portable solar charger. I've just bought it.
(Đó là 1 cái sạc pin cầm tay năng lượng mặt trời. Tớ vừa mới mua nó đấy.)
A:
What's it used for?
(Nó dùng để làm gì vậy?)
B:
It is used for charging mobile devices such as smartphones and laptops.
(Nó dùng để sạc các thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính xách tay.)
A:
Oh, it looks small and easy to carry. Maybe I should buy one.
(Ồ, nó trông nhỏ và dễ mang theo đấy. Có lẽ tớ cũng nên mua 1 cái.)
B:
Sure. It's also very environmentally-friendly because it uses solar energy.
(Chắc chắn rồi. Nó cũng rất thân thiện với môi trường vì nó sử dụng năng lượng mặt trời.)
A:
Wow, great! Is it expensive?
(Oa, tuyệt vời! Nó có đắt không?)
B:
No, it's not costly at all. It's worth buying.
(Không, nó không hề đắt đâu. Nó đáng mua mà.)
A:
OK. I'll buy one. Let's go.
(Được rồi. Tớ sẽ mua 1 chiếc. Đi thôi.)
5. Work in groups. Choose one of the inventions below and prepare a talk to introduce it to other group members: laptop, e-book reader, food processor.
(Làm việc theo nhóm. Chọn một trong những phát minh sau và chuẩn bị bài nói để giới thiệu về nó với thành viên các nhóm khác: máy tính xách tay, máy đọc sách điện tử, máy xay thực phẩm.)
A food processor is a helpful electric appliance that is used in kitchens everywhere.
(Máy xay thực phẩm đa năng là 1 thiết bị điện hữu ích được sử dụng trong các nhà bếp ở khắp nơi.)
It was not invented by a scientist, but by a French salesman called Pierre Verdon in the late 20th century.
(Nó không được phát minh bởi 1 nhà khoa học, mà là bởi một nhân viên kinh doanh người Pháp tên là Pierre Verdon vào cuối thế kỉ 20.)
He saw his customers slice vegetables, grind spices, and blend dressings by hand.
(Ông chứng kiến những khách hàng của mình thái rau, nghiền gia vị và pha trộn nước xốt bằng tay.)
This inspired him to invent a machine that would do these jobs
(Điều này đã gợi cảm hứng cho ông sáng chế ra một chiếc máy làm những việc này.)
Nowadays, the device is used for a variety of functions including kneading, chopping, blending, and pulverizing different types of ingredients needed for a meal.
(Ngày nay, chiếc máy này được sử dụng với nhiều chức năng bao gồm nhào nặn, băm thái, pha trộn và nghiền nhỏ các loại nguyên liệu khác nhau cần thiết cho 1 bữa ăn.)
It really makes food preparation much easier and faster for the cooks.
(Nó thực sự giúp cho quá trình chuẩn bị thực phẩm của đầu bếp được nhanh chóng và dễ dàng hơn nhiều.)
Phiên bản truy cập desktop PC
Phiên bản truy cập mobile
Về đầu trang
×