TRA TỪ

Chúng ta cùng tìm hiểu về các dụng cụ trong các môn thể thao nhé.

SPORTS
Part 2 – Sport Equipment (Những dụng cụ chơi thể thao)
Warm up: Các bạn sẽ được xem một bài hát, hãy đoán tên bài hát thích hợp nhé.

loading...

Trong bài học này chúng ta cùng đi tìm hiểu các từ vựng về các dụng cụ thể thao nhé.

1. Vocabulary (Từ vựng):
ball (*)
/bɔːl/
quả bóng
shuttlecock
/ˈʃʌtlkɑːk/
quả cầu lông
goggles
/ˈɡɑːɡlz/
kính bảo vệ mắt (khỏi bụi/ nước/ tuyết)
helmet
/ˈhelmɪt/
mũ bảo hộ
gloves
/ɡlʌvz/
găng tay
net
/net/
lưới
bat (**)
/bæt/
gậy đánh/ vợt
racket/ racquet (**)
/ˈrækɪt/
vợt
(golf) club
/ɡɔːlf klʌb/
gậy đánh (golf)
(hockey) stick
/ˈhɑːki stɪk/
gậy (khúc côn cầu)
ski poles
/skiː poʊlz/
gậy trượt tuyết
skis
/skiːs/
ván trượt tuyết
ice-skates
/aɪs skeɪts/
giày trượt băng
windsurfer
/ˈwɪndsɜːrfər/
ván lướt sóng có buồm
weights
/weɪts/
quả tạ
Chú thích:

(*) Ball: bóng dùng trong các môn thể thao chơi bóng, có nhiều loại như: basketball, soccer ball, tennis ball, table tennis ball, golf ball, volleyball, baseball.

(**) Bat là gậy/ vợt dùng trong baseball, table tennis, racket là vợt tennis hoặc badminton.

Game luyện tập

Bạn hãy nghe audio và viết lại từ đó rồi "CHECK" kết quả:

+ Nếu đúng bạn được 10 điểm và chuyển sang câu tiếp theo

+ Nếu sai bạn phải làm lại cho đến khi đúng với đáp án của đề bài

+ Bạn có thể nhấn "ANSWER" để xem đáp án và đi tiếp câu sau, đồng nghĩa bạn sẽ mất 10 điểm.

2. Examples (Ví dụ):

loading...
3. Note (Chú ý):

Dưới đây là bảng tên các môn thể thao và địa điểm chơi tương ứng. Các bạn chú ý nhé:

tennis tennis COURT football football FIELD/PITCH
badminton badminton COURT golf golf COURSE
volleyball volleyball COURT hockey ICE RINK
basketball basketball COURT swimming swimming POOL
Mời các bạn làm bài luyện tập 2

Bạn hãy chạm vào biểu tượng Mic bên dưới để thu âm



ĐĂNG PHẢN HỒI CỦA BẠN CHO BÀI HỌC NÀY
CÁC Ý KIẾN BÌNH LUẬN - PHẢN HỒI VỀ BÀI HỌC NÀY

minhkhoi610

Tiếng Anh cơ bản sơ cấp

Ngày tham gia: 17-10-2018

Bài viết: 237

• Sổ học bạ: 96
• Điểm thành tích: 175
• Điểm học bạ: 96
:v
Gửi lúc: 09:55:12 ngày 05-04-2021
Haizzz...

haichi85

Tiếng Anh cơ bản sơ cấp

Ngày tham gia: 17-02-2019

Bài viết: 206

• Sổ học bạ: 188
• Điểm thành tích: 88
• Điểm học bạ: 188
, .
Gửi lúc: 15:38:33 ngày 05-03-2021
helloo ;D ----__________----

khanhhien12345

Tiếng Anh cơ bản cấp độ 1

Ngày tham gia: 20-08-2020

Bài viết: 436

• Sổ học bạ: 214
• Điểm thành tích: 20
• Điểm học bạ: 214
_Cày bài viết_
Gửi lúc: 17:52:13 ngày 13-02-2021
❤️εℓαĭηα❤️

tranghai12

Tiếng Anh cơ bản sơ cấp

Ngày tham gia: 28-03-2020

Bài viết: 828

• Sổ học bạ: 238
• Điểm thành tích: 79
• Điểm học bạ: 238
uykfuff̃t̃tot̃oy
Gửi lúc: 16:07:10 ngày 06-02-2021
Quyet3k7

tuonganh123e

Tiếng Anh cơ bản hoàn thành

Ngày tham gia: 24-05-2020

Bài viết: 390

• Sổ học bạ: 288
• Điểm thành tích: 11
• Điểm học bạ: 288
Nothing to say
Gửi lúc: 19:58:57 ngày 29-09-2020
•ßу ₤เℓเë⁀ᶦᵈᵒᶫ
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này
×